HỢP TÁC KINH DOANH CÙNG VESOSAIGON.COM - Kết nối phát triển bền vững| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
785
839
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
250
917
350
559
|
30 Tr | 16 |
| Giải nhì |
684
599
268
552
467
770
|
10 Tr | 6 |
| Giải ba |
508
637
446
367
638
716
127
226
|
4 Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 72 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 591 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 5892 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
249
782
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
554
570
633
623
|
30 Tr | 4 |
| Giải nhì |
763
981
500
095
583
268
|
10 Tr | 4 |
| Giải ba |
357
577
739
163
737
061
284
786
|
4 Tr | 19 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 61 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 623 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 5914 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
239
270
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
079
398
504
257
|
30 Tr | 1 |
| Giải nhì |
472
004
172
505
615
169
|
10 Tr | 11 |
| Giải ba |
060
553
213
420
215
753
262
517
|
4 Tr | 18 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 71 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 679 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 6006 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
670
304
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
522
502
863
261
|
30 Tr | 2 |
| Giải nhì |
626
082
284
927
522
926
|
10 Tr | 1 |
| Giải ba |
079
520
161
870
813
536
813
040
|
4 Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 35 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 550 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 4961 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
742
697
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
337
546
282
410
|
30 Tr | 0 |
| Giải nhì |
934
740
041
464
973
703
|
10 Tr | 2 |
| Giải ba |
617
030
092
624
732
463
956
329
|
4 Tr | 5 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 39 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 591 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 4843 |
| (Trứng Vịt) | 00 | ||
| (Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| (Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| (Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| (Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| (Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| (Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| (Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| (Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| (Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| (Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| (Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| (Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| (Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| (Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| (Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| (Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| (Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| (Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| (Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| (Con Rết) | 20 | 60 | |
| (Cô Gái) | 21 | 61 | |
| (Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| (Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| (Con Ếch) | 24 | 64 | |
| (Con Ó) | 25 | 65 | |
| (Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| (Con Rùa) | 27 | 67 | |
| (Con Gà) | 28 | 68 | |
| (Con Lươn) | 29 | 69 | |
| (Cá Đen) | 30 | 70 | |
| (Con Tôm) | 31 | 71 | |
| (Con Rắn) | 32 | 72 | |
| (Con Nhện) | 33 | 73 | |
| (Con Nai) | 34 | 74 | |
| (Con Dê) | 35 | 75 | |
| (Bà Vải) | 36 | 76 | |
| (Ông Trời) | 37 | 77 | |
| (Ông Địa) | 38 | 78 | |
| (Thần Tài) | 39 | 79 | |
| (Ông Táo) | 40 | 80 |
| (Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| (Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| (Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| (Con Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| (Con Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| (Con Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| (Con Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| (Con Rắn) | 32 | 72 | |
| (Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| (Con Dê) | 35 | 75 | |
| (Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| (Con Gà) | 28 | 68 | |
| (Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| (Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| (Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| (Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| (Bà Vải) | 36 | 76 | |
| (Ông Trời) | 37 | 77 | |
| (Ông Địa) | 38 | 78 | |
| (Thần Tài) | 39 | 79 | |
| (Ông Táo) | 40 | 80 |