HỢP TÁC KINH DOANH CÙNG VESOSAIGON.COM - Kết nối phát triển bền vững| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
840
896
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
864
445
606
331
|
30 Tr | 0 |
| Giải nhì |
576
663
962
588
473
171
|
10 Tr | 2 |
| Giải ba |
030
873
504
073
025
202
867
975
|
4 Tr | 6 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 1 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 47 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 473 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 5362 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
937
896
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
518
832
996
437
|
30 Tr | 3 |
| Giải nhì |
461
808
050
344
660
071
|
10 Tr | 2 |
| Giải ba |
472
291
951
024
956
522
356
188
|
4 Tr | 11 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 5 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 84 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 470 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 5129 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
431
495
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
748
979
024
761
|
30 Tr | 1 |
| Giải nhì |
372
039
872
519
975
988
|
10 Tr | 3 |
| Giải ba |
337
937
566
293
427
419
048
625
|
4 Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 571 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 5861 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
237
056
|
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất |
454
703
844
424
|
30 Tr | 3 |
| Giải nhì |
193
889
810
715
184
050
|
10 Tr | 0 |
| Giải ba |
674
077
935
066
243
579
031
427
|
4 Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 59 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 671 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 5325 |
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt |
333
696
|
2 Tỷ | 1 |
| Giải nhất |
521
013
628
247
|
30 Tr | 1 |
| Giải nhì |
747
250
834
017
653
126
|
10 Tr | 6 |
| Giải ba |
032
736
182
965
535
174
181
672
|
4 Tr | 9 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400 Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1 Tr | 95 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100 K | 780 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40 K | 6647 |
| (Trứng Vịt) | 00 | ||
| (Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| (Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| (Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| (Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| (Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| (Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| (Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| (Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| (Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| (Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| (Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| (Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| (Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| (Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| (Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| (Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| (Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| (Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| (Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| (Con Rết) | 20 | 60 | |
| (Cô Gái) | 21 | 61 | |
| (Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| (Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| (Con Ếch) | 24 | 64 | |
| (Con Ó) | 25 | 65 | |
| (Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| (Con Rùa) | 27 | 67 | |
| (Con Gà) | 28 | 68 | |
| (Con Lươn) | 29 | 69 | |
| (Cá Đen) | 30 | 70 | |
| (Con Tôm) | 31 | 71 | |
| (Con Rắn) | 32 | 72 | |
| (Con Nhện) | 33 | 73 | |
| (Con Nai) | 34 | 74 | |
| (Con Dê) | 35 | 75 | |
| (Bà Vải) | 36 | 76 | |
| (Ông Trời) | 37 | 77 | |
| (Ông Địa) | 38 | 78 | |
| (Thần Tài) | 39 | 79 | |
| (Ông Táo) | 40 | 80 |
| (Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| (Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| (Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| (Con Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| (Con Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| (Con Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| (Con Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| (Con Rắn) | 32 | 72 | |
| (Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| (Con Dê) | 35 | 75 | |
| (Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| (Con Gà) | 28 | 68 | |
| (Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| (Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| (Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| (Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| (Bà Vải) | 36 | 76 | |
| (Ông Trời) | 37 | 77 | |
| (Ông Địa) | 38 | 78 | |
| (Thần Tài) | 39 | 79 | |
| (Ông Táo) | 40 | 80 |